das Sackhüpfen
sinh cách: des Sackhüpfens
das Sackhüpfen nghĩa là nhảy bao bố.
Nghĩa của Sackhüpfen
Danh từ · giống trung
- Nhảy bao bố.
Biến cách của Sackhüpfen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sackhüpfen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sackhüpfens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sackhüpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sackhüpfen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sack race
Câu hỏi thường gặp
Sackhüpfen nghĩa là gì?
Sackhüpfen (danh từ) nghĩa là nhảy bao bố.
Sackhüpfen là der, die hay das?
Sackhüpfen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sackhüpfen).