die Sackgasse
số nhiều: die Sackgassen · sinh cách: der Sackgasse
die Sackgasse nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
Nghĩa của Sackgasse
Danh từ · giống cái
- Nghĩa bóng Ngõ cụt, đường cụt.
Biến cách của Sackgasse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sackgasse | die Sackgassen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sackgasse | der Sackgassen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sackgasse | den Sackgassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sackgasse | die Sackgassen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sackgasse
Câu ví dụ với Sackgasse
- Das ist eine Sackgasse. đó là kết thúc cụt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dead-end street; cul-de-sac; dead end (something that does not lead one to the intended result); impasse (stagnation that one can only overcome by fundamentally changing one’s approach); stalemate; deadlock (stagnation that is due to an inability or unwillingness to reach a compromise)
Câu hỏi thường gặp
Sackgasse nghĩa là gì?
Sackgasse (danh từ) nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
Sackgasse là der, die hay das?
Sackgasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sackgasse); số nhiều: die Sackgassen.