TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Patt

danh từ giống trung
/pat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Patts · sinh cách: des Patts

das Patt nghĩa là hết nước đi, ngõ cụt.

Nghĩa của Patt

Danh từ · giống trung

  1. Hết nước đi.
  2. Ngõ cụt.

Biến cách của Patt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pattdie Patts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pattsder Patts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pattden Patts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pattdie Patts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Patt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stalemate; stalemate; tie (situation where two sides are equally strong, often leading to stagnation)
  • Tính từ in stalemate (said of a situation where one player is not in check but still has no legal move); deadlocked

Câu hỏi thường gặp

Patt nghĩa là gì?

Patt (danh từ) nghĩa là hết nước đi, ngõ cụt.

Patt là der, die hay das?

Patt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Patt); số nhiều: die Patts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.