das Patt
số nhiều: die Patts · sinh cách: des Patts
das Patt nghĩa là hết nước đi, ngõ cụt.
Nghĩa của Patt
Danh từ · giống trung
- Hết nước đi.
- Ngõ cụt.
Biến cách của Patt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Patt | die Patts |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Patts | der Patts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Patt | den Patts |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Patt | die Patts |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Patt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalemate; stalemate; tie (situation where two sides are equally strong, often leading to stagnation)
- Tính từ in stalemate (said of a situation where one player is not in check but still has no legal move); deadlocked
Câu hỏi thường gặp
Patt nghĩa là gì?
Patt (danh từ) nghĩa là hết nước đi, ngõ cụt.
Patt là der, die hay das?
Patt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Patt); số nhiều: die Patts.