die Pattstellung
số nhiều: die Pattstellungen · sinh cách: der Pattstellung
die Pattstellung nghĩa là hết nước đi.
Nghĩa của Pattstellung
Danh từ · giống cái
- Hết nước đi.
Biến cách của Pattstellung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pattstellung | die Pattstellungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pattstellung | der Pattstellungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pattstellung | den Pattstellungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pattstellung | die Pattstellungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pattstellung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalemate; stalemate, deadlock, standstill
Câu hỏi thường gặp
Pattstellung nghĩa là gì?
Pattstellung (danh từ) nghĩa là hết nước đi.
Pattstellung là der, die hay das?
Pattstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pattstellung); số nhiều: die Pattstellungen.