TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pattstellung

danh từ giống cái
/ˈpatˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pattstellungen · sinh cách: der Pattstellung

die Pattstellung nghĩa là hết nước đi.

Nghĩa của Pattstellung

Danh từ · giống cái

  1. Hết nước đi.

Biến cách của Pattstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pattstellungdie Pattstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pattstellungder Pattstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pattstellungden Pattstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pattstellungdie Pattstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pattstellung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stalemate; stalemate, deadlock, standstill

Câu hỏi thường gặp

Pattstellung nghĩa là gì?

Pattstellung (danh từ) nghĩa là hết nước đi.

Pattstellung là der, die hay das?

Pattstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pattstellung); số nhiều: die Pattstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.