TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Saite

danh từ giống cái
/ˈzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Saiten · sinh cách: der Saite

die Saite nghĩa là đàn, dây.

Nghĩa của Saite

Danh từ · giống cái

  1. Đàn, dây, huyền.

Biến cách của Saite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Saitedie Saiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Saiteder Saiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Saiteden Saiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Saitedie Saiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ string (of a musical stringed instrument); string (of a racquet)

Câu hỏi thường gặp

Saite nghĩa là gì?

Saite (danh từ) nghĩa là đàn, dây.

Saite là der, die hay das?

Saite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saite); số nhiều: die Saiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.