die Saite
số nhiều: die Saiten · sinh cách: der Saite
die Saite nghĩa là đàn, dây.
Nghĩa của Saite
Danh từ · giống cái
- Đàn, dây, huyền.
Biến cách của Saite (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Saite | die Saiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Saite | der Saiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Saite | den Saiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Saite | die Saiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ string (of a musical stringed instrument); string (of a racquet)
Câu hỏi thường gặp
Saite nghĩa là gì?
Saite (danh từ) nghĩa là đàn, dây.
Saite là der, die hay das?
Saite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saite); số nhiều: die Saiten.