der Sake
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Sake
der Sake nghĩa là chông trù.
Nghĩa của Sake
Danh từ · giống đực
- Chông trù.
Biến cách của Sake (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sake |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sake |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sake |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sake |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sake, saké (Japanese rice wine)
Câu hỏi thường gặp
Sake nghĩa là gì?
Sake (danh từ) nghĩa là chông trù.
Sake là der, die hay das?
Sake là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sake).