TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sake

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Sake

der Sake nghĩa là chông trù.

Nghĩa của Sake

Danh từ · giống đực

  1. Chông trù.

Biến cách của Sake (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sake
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sake
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sake
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sake

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sake, saké (Japanese rice wine)

Câu hỏi thường gặp

Sake nghĩa là gì?

Sake (danh từ) nghĩa là chông trù.

Sake là der, die hay das?

Sake là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sake).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.