TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Sakko

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈzako/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sakkos · sinh cách: des Sakkos

der/das Sakko nghĩa là áo tây, áo vét.

Nghĩa của Sakko

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Áo tây, áo vét.

Biến cách của Sakko (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Sakkodie Sakkos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sakkosder Sakkos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sakkoden Sakkos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Sakkodie Sakkos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sportcoat; sports coat; sports jacket

Câu hỏi thường gặp

Sakko nghĩa là gì?

Sakko (danh từ) nghĩa là áo tây, áo vét.

Sakko là der, die hay das?

Sakko là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Sakko); số nhiều: die Sakkos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.