TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Salamander

danh từ giống đực
/zalaˈmandɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Salamanders

der Salamander nghĩa là kì giông, cá cóc.

Nghĩa của Salamander

Danh từ · giống đực

  1. Kì giông, cá cóc.

Biến cách của Salamander (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Salamanderdie Salamander
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Salamandersder Salamander
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Salamanderden Salamandern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Salamanderdie Salamander

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salamander; salamander; salamander broiler; A drinking ritual in German fraternities characterised by the simultaneous knocking or rubbing of glasses on the table before or after emptying them.

Câu hỏi thường gặp

Salamander nghĩa là gì?

Salamander (danh từ) nghĩa là kì giông, cá cóc.

Salamander là der, die hay das?

Salamander là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salamander).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.