der Salamander
sinh cách: des Salamanders
der Salamander nghĩa là kì giông, cá cóc.
Nghĩa của Salamander
Danh từ · giống đực
- Kì giông, cá cóc.
Biến cách của Salamander (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Salamander | die Salamander |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Salamanders | der Salamander |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Salamander | den Salamandern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Salamander | die Salamander |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salamander; salamander; salamander broiler; A drinking ritual in German fraternities characterised by the simultaneous knocking or rubbing of glasses on the table before or after emptying them.
Câu hỏi thường gặp
Salamander nghĩa là gì?
Salamander (danh từ) nghĩa là kì giông, cá cóc.
Salamander là der, die hay das?
Salamander là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salamander).