TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Salami

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Salamis · sinh cách: der Salami

die Salami nghĩa là xúc xích ý.

Nghĩa của Salami

Danh từ · giống cái

  1. Xúc xích ý.

Biến cách của Salami (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Salamidie Salamis
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Salamider Salamis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Salamiden Salamis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Salamidie Salamis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salami

Câu hỏi thường gặp

Salami nghĩa là gì?

Salami (danh từ) nghĩa là xúc xích ý.

Salami là der, die hay das?

Salami là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Salami); số nhiều: die Salamis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.