die Salbe
số nhiều: die Salben · sinh cách: der Salbe
die Salbe nghĩa là pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.
Nghĩa của Salbe
Danh từ · giống cái
- Pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.
Biến cách của Salbe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Salbe | die Salben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Salbe | der Salben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Salbe | den Salben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Salbe | die Salben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ointment, salve
Câu hỏi thường gặp
Salbe nghĩa là gì?
Salbe (danh từ) nghĩa là pom-mát, thuốc mỡ, thuốc cao.
Salbe là der, die hay das?
Salbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Salbe); số nhiều: die Salben.