TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Salpetersäure

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Salpetersäure

die Salpetersäure nghĩa là axit nitric.

Nghĩa của Salpetersäure

Danh từ · giống cái

  1. Axit nitric.

Biến cách của Salpetersäure (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Salpetersäure
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Salpetersäure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Salpetersäure
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Salpetersäure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nitric acid

Câu hỏi thường gặp

Salpetersäure nghĩa là gì?

Salpetersäure (danh từ) nghĩa là axit nitric.

Salpetersäure là der, die hay das?

Salpetersäure là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Salpetersäure).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.