TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Salto

danh từ giống đực
/ˈzalto/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Saltos · sinh cách: des Saltos

der Salto nghĩa là lộn, nhào lộn.

Nghĩa của Salto

Danh từ · giống đực

  1. Lộn, nhào lộn.

Biến cách của Salto (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Saltodie Saltos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Saltosder Saltos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Saltoden Saltos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Saltodie Saltos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ somersault

Câu hỏi thường gặp

Salto nghĩa là gì?

Salto (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.

Salto là der, die hay das?

Salto là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salto); số nhiều: die Saltos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.