der Salto
số nhiều: die Saltos · sinh cách: des Saltos
der Salto nghĩa là lộn, nhào lộn.
Nghĩa của Salto
Danh từ · giống đực
- Lộn, nhào lộn.
Biến cách của Salto (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Salto | die Saltos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Saltos | der Saltos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Salto | den Saltos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Salto | die Saltos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ somersault
Câu hỏi thường gặp
Salto nghĩa là gì?
Salto (danh từ) nghĩa là lộn, nhào lộn.
Salto là der, die hay das?
Salto là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salto); số nhiều: die Saltos.