TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Salzsee

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Salzseen · sinh cách: des Salzsees

der Salzsee nghĩa là hồ nước mặn, hồ muối.

Nghĩa của Salzsee

Danh từ · giống đực

  1. Hồ nước mặn, hồ muối.

Biến cách của Salzsee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Salzseedie Salzseen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Salzseesder Salzseen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Salzseeden Salzseen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Salzseedie Salzseen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salt lake

Câu hỏi thường gặp

Salzsee nghĩa là gì?

Salzsee (danh từ) nghĩa là hồ nước mặn, hồ muối.

Salzsee là der, die hay das?

Salzsee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Salzsee); số nhiều: die Salzseen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.