der Samenerguss
số nhiều: die Samenergüsse · sinh cách: des Samenergusses
der Samenerguss nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
Nghĩa của Samenerguss
Danh từ · giống đực
- Xuất tinh, phóng tinh.
Biến cách của Samenerguss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Samenerguss | die Samenergüsse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Samenergusses | der Samenergüsse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Samenerguss | den Samenergüssen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Samenerguss | die Samenergüsse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ejaculation (ejection of semen through the urethra)
Câu hỏi thường gặp
Samenerguss nghĩa là gì?
Samenerguss (danh từ) nghĩa là xuất tinh, phóng tinh.
Samenerguss là der, die hay das?
Samenerguss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Samenerguss); số nhiều: die Samenergüsse.