TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Samen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzaːmən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Samens

der Samen nghĩa là hột, hạt, tinh dịch.

Nghĩa của Samen

Danh từ · giống đực

  1. Hột, hạt.
  2. Tinh dịch.

Biến cách của Samen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Samendie Samen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Samensder Samen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Samenden Samen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Samendie Samen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Samen

Đồng nghĩa

Họ từ của Samen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed, grain; semen, sperm; offspring

Câu hỏi thường gặp

Samen nghĩa là gì?

Samen (danh từ) nghĩa là hột, hạt, tinh dịch.

Samen là der, die hay das?

Samen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Samen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.