der Samen
/ˈzaːmən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Samens
der Samen nghĩa là hột, hạt, tinh dịch.
Nghĩa của Samen
Danh từ · giống đực
- Hột, hạt.
- Tinh dịch.
Biến cách của Samen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Samen | die Samen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Samens | der Samen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Samen | den Samen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Samen | die Samen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Samen
Đồng nghĩa
Họ từ của Samen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed, grain; semen, sperm; offspring
Câu hỏi thường gặp
Samen nghĩa là gì?
Samen (danh từ) nghĩa là hột, hạt, tinh dịch.
Samen là der, die hay das?
Samen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Samen).