die Saat
số nhiều: die Saaten · sinh cách: der Saat
die Saat nghĩa là hột, hạt.
Nghĩa của Saat
Danh từ · giống cái
- Hột, hạt.
Biến cách của Saat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Saat | die Saaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Saat | der Saaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Saat | den Saaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Saat | die Saaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Saat
Đồng nghĩa
Họ từ của Saat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed; sowing; crop
Câu hỏi thường gặp
Saat nghĩa là gì?
Saat (danh từ) nghĩa là hột, hạt.
Saat là der, die hay das?
Saat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saat); số nhiều: die Saaten.