TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Saat

danh từ giống cái
/zaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Saaten · sinh cách: der Saat

die Saat nghĩa là hột, hạt.

Nghĩa của Saat

Danh từ · giống cái

  1. Hột, hạt.

Biến cách của Saat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Saatdie Saaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Saatder Saaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Saatden Saaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Saatdie Saaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Saat

Đồng nghĩa

Họ từ của Saat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed; sowing; crop

Câu hỏi thường gặp

Saat nghĩa là gì?

Saat (danh từ) nghĩa là hột, hạt.

Saat là der, die hay das?

Saat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saat); số nhiều: die Saaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.