TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Samenzelle

danh từ giống cái
[ˈzaːmənˌt͡sɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Samenzellen · sinh cách: der Samenzelle

die Samenzelle nghĩa là tinh trùng, tinh binh.

Nghĩa của Samenzelle

Danh từ · giống cái

  1. Tinh trùng, tinh binh.

Biến cách của Samenzelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Samenzelledie Samenzellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Samenzelleder Samenzellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Samenzelleden Samenzellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Samenzelledie Samenzellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Samenzelle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sperm, sperm cell, spermatozoon

Câu hỏi thường gặp

Samenzelle nghĩa là gì?

Samenzelle (danh từ) nghĩa là tinh trùng, tinh binh.

Samenzelle là der, die hay das?

Samenzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Samenzelle); số nhiều: die Samenzellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.