TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spermium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spermien · sinh cách: des Spermiums

das Spermium nghĩa là tinh trùng, tinh binh.

Nghĩa của Spermium

Danh từ · giống trung

  1. Tinh trùng, tinh binh.

Biến cách của Spermium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spermiumdie Spermien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spermiumsder Spermien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spermiumden Spermien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spermiumdie Spermien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sperm (cell)

Câu hỏi thường gặp

Spermium nghĩa là gì?

Spermium (danh từ) nghĩa là tinh trùng, tinh binh.

Spermium là der, die hay das?

Spermium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spermium); số nhiều: die Spermien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.