TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sandburg

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sandburgen · sinh cách: der Sandburg

die Sandburg nghĩa là lâu đài cát.

Nghĩa của Sandburg

Danh từ · giống cái

  1. Lâu đài cát.

Biến cách của Sandburg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sandburgdie Sandburgen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sandburgder Sandburgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sandburgden Sandburgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sandburgdie Sandburgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandcastle

Câu hỏi thường gặp

Sandburg nghĩa là gì?

Sandburg (danh từ) nghĩa là lâu đài cát.

Sandburg là der, die hay das?

Sandburg là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sandburg); số nhiều: die Sandburgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.