TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sandkasten

danh từ giống đực
/ˈzantˌkastn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sandkästen · sinh cách: des Sandkastens

der Sandkasten nghĩa là hộp cát.

Nghĩa của Sandkasten

Danh từ · giống đực

  1. Hộp cát.

Biến cách của Sandkasten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sandkastendie Sandkästen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sandkastensder Sandkästen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sandkastenden Sandkästen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sandkastendie Sandkästen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandbox

Câu hỏi thường gặp

Sandkasten nghĩa là gì?

Sandkasten (danh từ) nghĩa là hộp cát.

Sandkasten là der, die hay das?

Sandkasten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sandkasten); số nhiều: die Sandkästen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.