der Sandsturm
số nhiều: die Sandstürme · sinh cách: des Sandsturmes
der Sandsturm nghĩa là bão cát.
Nghĩa của Sandsturm
Danh từ · giống đực
- Bão cát.
Biến cách của Sandsturm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sandsturm | die Sandstürme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sandsturmes | der Sandstürme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sandsturm | den Sandstürmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sandsturm | die Sandstürme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandstorm
Câu hỏi thường gặp
Sandsturm nghĩa là gì?
Sandsturm (danh từ) nghĩa là bão cát.
Sandsturm là der, die hay das?
Sandsturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sandsturm); số nhiều: die Sandstürme.