TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sandsturm

danh từ giống đực
/ˈzantˌʃtʊʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sandstürme · sinh cách: des Sandsturmes

der Sandsturm nghĩa là bão cát.

Nghĩa của Sandsturm

Danh từ · giống đực

  1. Bão cát.

Biến cách của Sandsturm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sandsturmdie Sandstürme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sandsturmesder Sandstürme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sandsturmden Sandstürmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sandsturmdie Sandstürme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandstorm

Câu hỏi thường gặp

Sandsturm nghĩa là gì?

Sandsturm (danh từ) nghĩa là bão cát.

Sandsturm là der, die hay das?

Sandsturm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sandsturm); số nhiều: die Sandstürme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.