TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sanftmütig

/ˈzanftˌmyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

sanftmütig nghĩa là nhẹ nhàng.

Nghĩa của sanftmütig

Tính từ

  1. Nhẹ nhàng.

So sánh của sanftmütig

So sánh hơnsanftmütiger
So sánh nhấtam sanftmütigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gentle, meek

Câu hỏi thường gặp

sanftmütig nghĩa là gì?

sanftmütig (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.