TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sanitär

giọng máy của trình duyệt

sanitär nghĩa là sạch.

Nghĩa của sanitär

Tính từ

  1. Sạch.

So sánh của sanitär

So sánh hơnsanitärer
So sánh nhấtam sanitärsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sanitary

Câu hỏi thường gặp

sanitär nghĩa là gì?

sanitär (tính từ) nghĩa là sạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.