TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sardine

danh từ giống cái
/zaʁˈdiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sardinen · sinh cách: der Sardine

die Sardine nghĩa là cá mòi.

Nghĩa của Sardine

Danh từ · giống cái

  1. Cá mòi.

Biến cách của Sardine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sardinedie Sardinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sardineder Sardinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sardineden Sardinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sardinedie Sardinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sardine

Câu hỏi thường gặp

Sardine nghĩa là gì?

Sardine (danh từ) nghĩa là cá mòi.

Sardine là der, die hay das?

Sardine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sardine); số nhiều: die Sardinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.