die Satellitenschüssel
số nhiều: die Satellitenschüsseln · sinh cách: der Satellitenschüssel
die Satellitenschüssel nghĩa là chảo, chảo vệ tinh.
Nghĩa của Satellitenschüssel
Danh từ · giống cái
- Chảo, chảo vệ tinh.
Biến cách của Satellitenschüssel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Satellitenschüssel | die Satellitenschüsseln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Satellitenschüssel | der Satellitenschüsseln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Satellitenschüssel | den Satellitenschüsseln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Satellitenschüssel | die Satellitenschüsseln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satellite dish
Câu hỏi thường gặp
Satellitenschüssel nghĩa là gì?
Satellitenschüssel (danh từ) nghĩa là chảo, chảo vệ tinh.
Satellitenschüssel là der, die hay das?
Satellitenschüssel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Satellitenschüssel); số nhiều: die Satellitenschüsseln.