TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Satellitenschüssel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Satellitenschüsseln · sinh cách: der Satellitenschüssel

die Satellitenschüssel nghĩa là chảo, chảo vệ tinh.

Nghĩa của Satellitenschüssel

Danh từ · giống cái

  1. Chảo, chảo vệ tinh.

Biến cách của Satellitenschüssel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Satellitenschüsseldie Satellitenschüsseln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Satellitenschüsselder Satellitenschüsseln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Satellitenschüsselden Satellitenschüsseln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Satellitenschüsseldie Satellitenschüsseln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satellite dish

Câu hỏi thường gặp

Satellitenschüssel nghĩa là gì?

Satellitenschüssel (danh từ) nghĩa là chảo, chảo vệ tinh.

Satellitenschüssel là der, die hay das?

Satellitenschüssel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Satellitenschüssel); số nhiều: die Satellitenschüsseln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.