TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sattelstütze

danh từ giống cái
/ˈzatl̩ˌʃtʏt͡sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sattelstützen · sinh cách: der Sattelstütze

die Sattelstütze nghĩa là cọc yên, cốt yên.

Nghĩa của Sattelstütze

Danh từ · giống cái

  1. Cọc yên, cốt yên.

Biến cách của Sattelstütze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sattelstützedie Sattelstützen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sattelstützeder Sattelstützen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sattelstützeden Sattelstützen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sattelstützedie Sattelstützen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat post

Câu hỏi thường gặp

Sattelstütze nghĩa là gì?

Sattelstütze (danh từ) nghĩa là cọc yên, cốt yên.

Sattelstütze là der, die hay das?

Sattelstütze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sattelstütze); số nhiều: die Sattelstützen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.