TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Satzzeichen

danh từ giống trung
[ˈzatsˌtsaɪ̯çn̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Satzzeichens

das Satzzeichen nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm, chấm câu.

Nghĩa của Satzzeichen

Danh từ · giống trung

  1. Dấu chấm câu, dấu chấm.
  2. Chấm câu.

Biến cách của Satzzeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Satzzeichendie Satzzeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Satzzeichensder Satzzeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Satzzeichenden Satzzeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Satzzeichendie Satzzeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punctuation mark

Câu hỏi thường gặp

Satzzeichen nghĩa là gì?

Satzzeichen (danh từ) nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm, chấm câu.

Satzzeichen là der, die hay das?

Satzzeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Satzzeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.