TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Saubohne

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Saubohnen · sinh cách: der Saubohne

die Saubohne nghĩa là đậu tằm.

Nghĩa của Saubohne

Danh từ · giống cái

  1. Áo, Nam Đức, Phương ngữ Đậu tằm.

Biến cách của Saubohne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Saubohnedie Saubohnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Saubohneder Saubohnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Saubohneden Saubohnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Saubohnedie Saubohnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Saubohne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broad bean

Câu hỏi thường gặp

Saubohne nghĩa là gì?

Saubohne (danh từ) nghĩa là đậu tằm.

Saubohne là der, die hay das?

Saubohne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Saubohne); số nhiều: die Saubohnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.