TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sauerstoffmaske

danh từ giống cái
[ˈzaʊ̯ɐʃtɔfmaskə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sauerstoffmasken · sinh cách: der Sauerstoffmaske

die Sauerstoffmaske nghĩa là mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Nghĩa của Sauerstoffmaske

Danh từ · giống cái

  1. Mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Biến cách của Sauerstoffmaske (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sauerstoffmaskedie Sauerstoffmasken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sauerstoffmaskeder Sauerstoffmasken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sauerstoffmaskeden Sauerstoffmasken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sauerstoffmaskedie Sauerstoffmasken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxygen mask

Câu hỏi thường gặp

Sauerstoffmaske nghĩa là gì?

Sauerstoffmaske (danh từ) nghĩa là mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.

Sauerstoffmaske là der, die hay das?

Sauerstoffmaske là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sauerstoffmaske); số nhiều: die Sauerstoffmasken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.