die Sauerstoffmaske
số nhiều: die Sauerstoffmasken · sinh cách: der Sauerstoffmaske
die Sauerstoffmaske nghĩa là mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.
Nghĩa của Sauerstoffmaske
Danh từ · giống cái
- Mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.
Biến cách của Sauerstoffmaske (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sauerstoffmaske | die Sauerstoffmasken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sauerstoffmaske | der Sauerstoffmasken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sauerstoffmaske | den Sauerstoffmasken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sauerstoffmaske | die Sauerstoffmasken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxygen mask
Câu hỏi thường gặp
Sauerstoffmaske nghĩa là gì?
Sauerstoffmaske (danh từ) nghĩa là mặt nạ oxy, mặt nạ dưỡng khí.
Sauerstoffmaske là der, die hay das?
Sauerstoffmaske là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sauerstoffmaske); số nhiều: die Sauerstoffmasken.