das Schäfermatt
sinh cách: des Schäfermatts
das Schäfermatt nghĩa là chiếu hết scholar.
Nghĩa của Schäfermatt
Danh từ · giống trung
- Chiếu hết scholar.
Biến cách của Schäfermatt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schäfermatt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schäfermatts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schäfermatt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schäfermatt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scholar's mate
Câu hỏi thường gặp
Schäfermatt nghĩa là gì?
Schäfermatt (danh từ) nghĩa là chiếu hết scholar.
Schäfermatt là der, die hay das?
Schäfermatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schäfermatt).