TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schäfermatt

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schäfermatts

das Schäfermatt nghĩa là chiếu hết scholar.

Nghĩa của Schäfermatt

Danh từ · giống trung

  1. Chiếu hết scholar.

Biến cách của Schäfermatt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schäfermatt
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schäfermatts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schäfermatt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schäfermatt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholar's mate

Câu hỏi thường gặp

Schäfermatt nghĩa là gì?

Schäfermatt (danh từ) nghĩa là chiếu hết scholar.

Schäfermatt là der, die hay das?

Schäfermatt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schäfermatt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.