schämen
schämen nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
Nghĩa của schämen
Động từ
- (sich schämen) xấu hổ, hổ thẹn (schäm dich! — thật đáng xấu hổ!) (biên soạn)
Chia động từ schämen
Hiện tại Präsens
- ich schäme
- du schämst
- er/sie/es schämt
- wir schämen
- ihr schämt
- sie/Sie schämen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schämte
- du schämtest
- er/sie/es schämte
- wir schämten
- ihr schämtet
- sie/Sie schämten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschämt
- du hast geschämt
- er/sie/es hat geschämt
- wir haben geschämt
- ihr habt geschämt
- sie/Sie haben geschämt
Tương lai Futur I
- ich werde schämen
- du wirst schämen
- er/sie/es wird schämen
- wir werden schämen
- ihr werdet schämen
- sie/Sie werden schämen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schäme
- du schämest
- er/sie/es schäme
- wir schämen
- ihr schämet
- sie/Sie schämen
Mệnh lệnh Imperativ
- schäm! (du)
- schämt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be ashamed or (less often) embarrassed, bashful
Câu hỏi thường gặp
schämen nghĩa là gì?
schämen (động từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
Chia động từ schämen ở thì hiện tại thế nào?
ich schäme, du schämst, er/sie/es schämt, wir schämen, ihr schämt, sie/Sie schämen. Phân từ II: geschämt.