TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schändung

danh từ giống cái
/ˈʃɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schändungen · sinh cách: der Schändung

die Schändung nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Nghĩa của Schändung

Danh từ · giống cái

  1. Cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp.

Biến cách của Schändung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schändungdie Schändungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schändungder Schändungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schändungden Schändungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schändungdie Schändungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desecration; rape

Câu hỏi thường gặp

Schändung nghĩa là gì?

Schändung (danh từ) nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Schändung là der, die hay das?

Schändung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schändung); số nhiều: die Schändungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.