der/die/das Schöne
sinh cách: des/der Schöne
der/die/das Schöne nghĩa là mỹ nhân, mỹ nữ.
Cũng là một dạng biến đổi của schön — Đẹp, xinh đẹp.
Nghĩa của Schöne
Danh từ
- Từ cổ Mỹ nhân, mỹ nữ, mĩ nữ.
Biến cách của Schöne (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die/das Schöne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Schöne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Schöne |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die/das Schöne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schöne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nominalization of schön; beauty, the quality of being beautiful
Câu hỏi thường gặp
Schöne nghĩa là gì?
Schöne (danh từ) nghĩa là mỹ nhân, mỹ nữ.
Schöne là der, die hay das?
Schöne là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Schöne).