TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die/das Schöne

Cấp độ ≈A2 danh từ Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃøːnə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des/der Schöne

der/die/das Schöne nghĩa là mỹ nhân, mỹ nữ.

Cũng là một dạng biến đổi của schön — Đẹp, xinh đẹp.

Nghĩa của Schöne

Danh từ

  1. Từ cổ Mỹ nhân, mỹ nữ, mĩ nữ.

Biến cách của Schöne (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die/das Schöne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Schöne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Schöne
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die/das Schöne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schöne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nominalization of schön; beauty, the quality of being beautiful

Câu hỏi thường gặp

Schöne nghĩa là gì?

Schöne (danh từ) nghĩa là mỹ nhân, mỹ nữ.

Schöne là der, die hay das?

Schöne là danh từ , đi với mạo từ der/die/das (der/die/das Schöne).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.