schön
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃøːn/ giọng máy của trình duyệt
schön nghĩa là đẹp, xinh đẹp, dễ thương.
Nghĩa của schön
Tính từ
- Đẹp, xinh đẹp.
- Dễ thương.
- Xinh xắn, xinh.
- Tuyệt, tuyệt vời, vĩ đại.
So sánh của schön
| So sánh hơn | schöner |
| So sánh nhất | am schönsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schön
Trái nghĩa
Họ từ của schön
Cụm từ, thành ngữ với schön
- danke schön — Cám ơn rất nhiều.
- bitte schön — Của bạn đây, đây này.
Câu ví dụ với schön
- Nur die Wahrheit ist schön. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #282
- Paris ist die schönste Stadt der Welt. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #431
- Maurice Ravel hatte ein schönes Fahrrad. Maurice Ravel có một chiếc xe đạp đẹp.Tatoeba #510343
- Gute Nacht. Träum was Schönes. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #1002
- Der Klang der Violine ist sehr schön. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527769
- Heute Abend ist der Mond außergewöhnlich schön. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #600092
- Hey, es ist schön dich zu sehen. Rất vui được gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6644840
- Der Mond ist heute Abend außergewöhnlich schön. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9768842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beautiful, lovely, pretty, handsome; good, great, splendid; nice, pleasant
- Phó từ well, beautifully; really; nicely
Câu hỏi thường gặp
schön nghĩa là gì?
schön (tính từ) nghĩa là đẹp, xinh đẹp, dễ thương.