der Schönheitsfehler
sinh cách: des Schönheitsfehlers
der Schönheitsfehler nghĩa là vết nhơ.
Nghĩa của Schönheitsfehler
Danh từ · giống đực
- Vết nhơ.
Biến cách của Schönheitsfehler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schönheitsfehler | die Schönheitsfehler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schönheitsfehlers | der Schönheitsfehler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schönheitsfehler | den Schönheitsfehlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schönheitsfehler | die Schönheitsfehler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blemish
Câu hỏi thường gặp
Schönheitsfehler nghĩa là gì?
Schönheitsfehler (danh từ) nghĩa là vết nhơ.
Schönheitsfehler là der, die hay das?
Schönheitsfehler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schönheitsfehler).