TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schönheitskönigin

danh từ giống cái
[ˈʃøːnhaɪ̯t͡sˌkøːnɪɡɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schönheitsköniginnen · sinh cách: der Schönheitskönigin

die Schönheitskönigin nghĩa là hoa hậu.

Nghĩa của Schönheitskönigin

Danh từ · giống cái

  1. Hoa hậu.

Biến cách của Schönheitskönigin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schönheitskönigindie Schönheitsköniginnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schönheitsköniginder Schönheitsköniginnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schönheitsköniginden Schönheitsköniginnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schönheitskönigindie Schönheitsköniginnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beauty queen

Câu hỏi thường gặp

Schönheitskönigin nghĩa là gì?

Schönheitskönigin (danh từ) nghĩa là hoa hậu.

Schönheitskönigin là der, die hay das?

Schönheitskönigin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schönheitskönigin); số nhiều: die Schönheitsköniginnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.