die Schönheitskönigin
số nhiều: die Schönheitsköniginnen · sinh cách: der Schönheitskönigin
die Schönheitskönigin nghĩa là hoa hậu.
Nghĩa của Schönheitskönigin
Danh từ · giống cái
- Hoa hậu.
Biến cách của Schönheitskönigin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schönheitskönigin | die Schönheitsköniginnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schönheitskönigin | der Schönheitsköniginnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schönheitskönigin | den Schönheitsköniginnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schönheitskönigin | die Schönheitsköniginnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty queen
Câu hỏi thường gặp
Schönheitskönigin nghĩa là gì?
Schönheitskönigin (danh từ) nghĩa là hoa hậu.
Schönheitskönigin là der, die hay das?
Schönheitskönigin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schönheitskönigin); số nhiều: die Schönheitsköniginnen.