TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schönheitssalon

danh từ giống đực
[ˈʃøːnhaɪ̯t͡szaˌlɔŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schönheitssalons · sinh cách: des Schönheitssalons

der Schönheitssalon nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.

Nghĩa của Schönheitssalon

Danh từ · giống đực

  1. Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.

Biến cách của Schönheitssalon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schönheitssalondie Schönheitssalons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schönheitssalonsder Schönheitssalons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schönheitssalonden Schönheitssalons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schönheitssalondie Schönheitssalons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beauty parlor, beauty parlour

Câu hỏi thường gặp

Schönheitssalon nghĩa là gì?

Schönheitssalon (danh từ) nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.

Schönheitssalon là der, die hay das?

Schönheitssalon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schönheitssalon); số nhiều: die Schönheitssalons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.