der Schönheitssalon
số nhiều: die Schönheitssalons · sinh cách: des Schönheitssalons
der Schönheitssalon nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
Nghĩa của Schönheitssalon
Danh từ · giống đực
- Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
Biến cách của Schönheitssalon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schönheitssalon | die Schönheitssalons |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schönheitssalons | der Schönheitssalons |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schönheitssalon | den Schönheitssalons |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schönheitssalon | die Schönheitssalons |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beauty parlor, beauty parlour
Câu hỏi thường gặp
Schönheitssalon nghĩa là gì?
Schönheitssalon (danh từ) nghĩa là thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
Schönheitssalon là der, die hay das?
Schönheitssalon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schönheitssalon); số nhiều: die Schönheitssalons.