TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schürze

danh từ giống cái
/ˈʃʏʁtsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schürzen · sinh cách: der Schürze

die Schürze nghĩa là tạp dề.

Nghĩa của Schürze

Danh từ · giống cái

  1. Tạp dề.

Biến cách của Schürze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schürzedie Schürzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schürzeder Schürzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schürzeden Schürzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schürzedie Schürzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apron

Câu hỏi thường gặp

Schürze nghĩa là gì?

Schürze (danh từ) nghĩa là tạp dề.

Schürze là der, die hay das?

Schürze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schürze); số nhiều: die Schürzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.