TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schabernack

danh từ giống đực
[ˈʃaːbɐnak] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schabernacke · sinh cách: des Schabernackes

der Schabernack nghĩa là trò chơi khăm.

Nghĩa của Schabernack

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi khăm.

Biến cách của Schabernack (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schabernackdie Schabernacke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schabernackesder Schabernacke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schabernackden Schabernacken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schabernackdie Schabernacke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoax, prank, shenanigans

Câu hỏi thường gặp

Schabernack nghĩa là gì?

Schabernack (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm.

Schabernack là der, die hay das?

Schabernack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schabernack); số nhiều: die Schabernacke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.