der Schabernack
số nhiều: die Schabernacke · sinh cách: des Schabernackes
der Schabernack nghĩa là trò chơi khăm.
Nghĩa của Schabernack
Danh từ · giống đực
- Trò chơi khăm.
Biến cách của Schabernack (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schabernack | die Schabernacke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schabernackes | der Schabernacke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schabernack | den Schabernacken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schabernack | die Schabernacke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoax, prank, shenanigans
Câu hỏi thường gặp
Schabernack nghĩa là gì?
Schabernack (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm.
Schabernack là der, die hay das?
Schabernack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schabernack); số nhiều: die Schabernacke.