der/das Schadchen
sinh cách: des Schadchens
der/das Schadchen nghĩa là người làm mối, bà mối.
Nghĩa của Schadchen
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Người làm mối, bà mối.
Biến cách của Schadchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Schadchen | die Schadchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schadchens | der Schadchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schadchen | den Schadchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Schadchen | die Schadchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shadchen (Jewish marriage broker)
Câu hỏi thường gặp
Schadchen nghĩa là gì?
Schadchen (danh từ) nghĩa là người làm mối, bà mối.
Schadchen là der, die hay das?
Schadchen là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Schadchen).