TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Schadchen

danh từ giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schadchens

der/das Schadchen nghĩa là người làm mối, bà mối.

Nghĩa của Schadchen

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Người làm mối, bà mối.

Biến cách của Schadchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Schadchendie Schadchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schadchensder Schadchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schadchenden Schadchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Schadchendie Schadchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shadchen (Jewish marriage broker)

Câu hỏi thường gặp

Schadchen nghĩa là gì?

Schadchen (danh từ) nghĩa là người làm mối, bà mối.

Schadchen là der, die hay das?

Schadchen là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Schadchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.