TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schakal

danh từ giống đực
/ʃaˈkaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schakale · sinh cách: des Schakales

der Schakal nghĩa là chó rừng.

Nghĩa của Schakal

Danh từ · giống đực

  1. Chó rừng.

Biến cách của Schakal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schakaldie Schakale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schakalesder Schakale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schakalden Schakalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schakaldie Schakale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackal

Câu hỏi thường gặp

Schakal nghĩa là gì?

Schakal (danh từ) nghĩa là chó rừng.

Schakal là der, die hay das?

Schakal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schakal); số nhiều: die Schakale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.