die Schalttafel
số nhiều: die Schalttafeln · sinh cách: der Schalttafel
die Schalttafel nghĩa là bảng điều khiển.
Nghĩa của Schalttafel
Danh từ · giống cái
- Bảng điều khiển.
Biến cách của Schalttafel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schalttafel | die Schalttafeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schalttafel | der Schalttafeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schalttafel | den Schalttafeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schalttafel | die Schalttafeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ control panel, switchboard
Câu hỏi thường gặp
Schalttafel nghĩa là gì?
Schalttafel (danh từ) nghĩa là bảng điều khiển.
Schalttafel là der, die hay das?
Schalttafel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schalttafel); số nhiều: die Schalttafeln.