TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schamane

danh từ giống đực
[ʃaˈmaːnə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schamanen · sinh cách: des Schamanen

der Schamane nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.

Nghĩa của Schamane

Danh từ · giống đực

  1. Thầy đồng, thầy pháp.

Biến cách của Schamane (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schamanedie Schamanen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schamanender Schamanen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schamanenden Schamanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schamanendie Schamanen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaman (male or of unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Schamane nghĩa là gì?

Schamane (danh từ) nghĩa là thầy đồng, thầy pháp.

Schamane là der, die hay das?

Schamane là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schamane); số nhiều: die Schamanen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.