der Schamanismus
sinh cách: des Schamanismus
der Schamanismus nghĩa là saman giáo.
Nghĩa của Schamanismus
Danh từ · giống đực
- Saman giáo.
Biến cách của Schamanismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schamanismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schamanismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schamanismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schamanismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shamanism
Câu hỏi thường gặp
Schamanismus nghĩa là gì?
Schamanismus (danh từ) nghĩa là saman giáo.
Schamanismus là der, die hay das?
Schamanismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schamanismus).