das Scharnier
số nhiều: die Scharniere · sinh cách: des Scharniers
das Scharnier nghĩa là bản lề.
Nghĩa của Scharnier
Danh từ · giống trung
- Bản lề.
Biến cách của Scharnier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Scharnier | die Scharniere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Scharniers | der Scharniere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Scharnier | den Scharnieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Scharnier | die Scharniere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Scharnier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinge
Câu hỏi thường gặp
Scharnier nghĩa là gì?
Scharnier (danh từ) nghĩa là bản lề.
Scharnier là der, die hay das?
Scharnier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Scharnier); số nhiều: die Scharniere.