TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schattenriss

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schattenrisse · sinh cách: des Schattenrisses

der Schattenriss nghĩa là bóng, hình bóng.

Nghĩa của Schattenriss

Danh từ · giống đực

  1. Bóng, hình bóng.

Biến cách của Schattenriss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schattenrissdie Schattenrisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schattenrissesder Schattenrisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schattenrissden Schattenrissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schattenrissdie Schattenrisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silhouette

Câu hỏi thường gặp

Schattenriss nghĩa là gì?

Schattenriss (danh từ) nghĩa là bóng, hình bóng.

Schattenriss là der, die hay das?

Schattenriss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schattenriss); số nhiều: die Schattenrisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.