TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schattig

/ˈʃatɪç/ giọng máy của trình duyệt

schattig nghĩa là râm.

Nghĩa của schattig

Tính từ

  1. Râm.

So sánh của schattig

So sánh hơnschattiger
So sánh nhấtam schattigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shady, shadowy

Câu hỏi thường gặp

schattig nghĩa là gì?

schattig (tính từ) nghĩa là râm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.