die Schaukel
số nhiều: die Schaukeln · sinh cách: der Schaukel
die Schaukel nghĩa là xích đu.
Nghĩa của Schaukel
Danh từ · giống cái
- Xích đu.
Biến cách của Schaukel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schaukel | die Schaukeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schaukel | der Schaukeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schaukel | den Schaukeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schaukel | die Schaukeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schaukel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swing (seat hanging on two lines); any swinging construction, including seesaws and similar devices
Câu hỏi thường gặp
Schaukel nghĩa là gì?
Schaukel (danh từ) nghĩa là xích đu.
Schaukel là der, die hay das?
Schaukel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schaukel); số nhiều: die Schaukeln.