TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schaumschläger

danh từ giống đực
/ˈʃaʊ̯mˌʃlɛːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schaumschlägers

der Schaumschläger nghĩa là cái đánh trứng.

Nghĩa của Schaumschläger

Danh từ · giống đực

  1. Cái đánh trứng.

Biến cách của Schaumschläger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schaumschlägerdie Schaumschläger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schaumschlägersder Schaumschläger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schaumschlägerden Schaumschlägern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schaumschlägerdie Schaumschläger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schaumschläger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whisk (a kitchen utensil used for whipping); showoff (a person given to egotistically attempting to demonstrate prowess or ability); barber (a person whose profession is cutting customers' hair and beards)

Câu hỏi thường gặp

Schaumschläger nghĩa là gì?

Schaumschläger (danh từ) nghĩa là cái đánh trứng.

Schaumschläger là der, die hay das?

Schaumschläger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schaumschläger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.