der Scheißkerl
số nhiều: die Scheißkerle · sinh cách: des Scheißkerls
der Scheißkerl nghĩa là đồ chó đẻ.
Nghĩa của Scheißkerl
Danh từ · giống đực
- Đồ chó đẻ.
Biến cách của Scheißkerl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Scheißkerl | die Scheißkerle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Scheißkerls | der Scheißkerle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Scheißkerl | den Scheißkerlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Scheißkerl | die Scheißkerle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shithead, son of a bitch
Câu hỏi thường gặp
Scheißkerl nghĩa là gì?
Scheißkerl (danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.
Scheißkerl là der, die hay das?
Scheißkerl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Scheißkerl); số nhiều: die Scheißkerle.